𐆍

GREEK INDICTION SIGN

U+1018D Other Symbol (So) · Ancient Greek Numbers · Grek

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1018D
decimal 65933
htmldecimal 𐆍
htmlhex 𐆍
css \1018D
javascript \u{1018D}
python \U0001018d
java \uD800\uDD8D
go \U0001018D
ruby \u{1018D}
rust \u{1018D}
ccpp \U0001018d
urlencoded %F0%90%86%8D
utf8bytes f0 90 86 8d
utf16bebytes d8 00 dd 8d
utf32bebytes 00 01 01 8d

Cách sử dụng

HTML: 𐆍
CSS: content: "\1018D"
JavaScript: "\u{1018D}"
Python: "\U0001018d"

Thuộc tính

Chữ viết
Grek
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 𐆌 U+1018C U+1018E 𐆎 →