𐆊

GREEK ZERO SIGN

U+1018A Other Number (No) · Ancient Greek Numbers · Grek

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1018A
decimal 65930
htmldecimal 𐆊
htmlhex 𐆊
css \1018A
javascript \u{1018A}
python \U0001018a
java \uD800\uDD8A
go \U0001018A
ruby \u{1018A}
rust \u{1018A}
ccpp \U0001018a
urlencoded %F0%90%86%8A
utf8bytes f0 90 86 8a
utf16bebytes d8 00 dd 8a
utf32bebytes 00 01 01 8a

Cách sử dụng

HTML: 𐆊
CSS: content: "\1018A"
JavaScript: "\u{1018A}"
Python: "\U0001018a"

Thuộc tính

Chữ viết
Grek
Danh mục
Other Number (No)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 𐆉 U+10189 U+1018B 𐆋 →