𐅣

GREEK ACROPHONIC MESSENIAN TEN

U+10163 Letter Number (Nl) · Ancient Greek Numbers · Grek

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+10163
decimal 65891
htmldecimal 𐅣
htmlhex 𐅣
css \10163
javascript \u{10163}
python \U00010163
java \uD800\uDD63
go \U00010163
ruby \u{10163}
rust \u{10163}
ccpp \U00010163
urlencoded %F0%90%85%A3
utf8bytes f0 90 85 a3
utf16bebytes d8 00 dd 63
utf32bebytes 00 01 01 63

Cách sử dụng

HTML: 𐅣
CSS: content: "\10163"
JavaScript: "\u{10163}"
Python: "\U00010163"

Thuộc tính

Chữ viết
Grek
Danh mục
Letter Number (Nl)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 𐅢 U+10162 U+10164 𐅤 →