𐅘

GREEK ACROPHONIC HERAEUM ONE PLETHRON

U+10158 Letter Number (Nl) · Ancient Greek Numbers · Grek

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+10158
decimal 65880
htmldecimal 𐅘
htmlhex 𐅘
css \10158
javascript \u{10158}
python \U00010158
java \uD800\uDD58
go \U00010158
ruby \u{10158}
rust \u{10158}
ccpp \U00010158
urlencoded %F0%90%85%98
utf8bytes f0 90 85 98
utf16bebytes d8 00 dd 58
utf32bebytes 00 01 01 58

Cách sử dụng

HTML: 𐅘
CSS: content: "\10158"
JavaScript: "\u{10158}"
Python: "\U00010158"

Thuộc tính

Chữ viết
Grek
Danh mục
Letter Number (Nl)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 𐅗 U+10157 U+10159 𐅙 →