TIBETAN LETTER NYA

U+0F49 Other Letter (Lo) · Tibetan · Tibt

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0F49
decimal 3913
htmldecimal ཉ
htmlhex ཉ
css \0F49
javascript \u{F49}
python \u0f49
java \u0F49
go \u0F49
ruby \u{F49}
rust \u{F49}
ccpp \u0f49
urlencoded %E0%BD%89
utf8bytes e0 bd 89
utf16bebytes 0f 49
utf32bebytes 00 00 0f 49

Cách sử dụng

HTML: ཉ
CSS: content: "\0F49"
JavaScript: "\u{F49}"
Python: "\u0f49"

Thuộc tính

Khối
Tibetan
Chữ viết
Tibt
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ཇ U+0F47 U+0F4A ཊ →