TIBETAN LETTER CHA

U+0F46 Other Letter (Lo) · Tibetan · Tibt

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0F46
decimal 3910
htmldecimal ཆ
htmlhex ཆ
css \0F46
javascript \u{F46}
python \u0f46
java \u0F46
go \u0F46
ruby \u{F46}
rust \u{F46}
ccpp \u0f46
urlencoded %E0%BD%86
utf8bytes e0 bd 86
utf16bebytes 0f 46
utf32bebytes 00 00 0f 46

Cách sử dụng

HTML: ཆ
CSS: content: "\0F46"
JavaScript: "\u{F46}"
Python: "\u0f46"

Thuộc tính

Khối
Tibetan
Chữ viết
Tibt
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ཅ U+0F45 U+0F47 ཇ →