SINHALA LITH DIGIT NINE

U+0DEF Decimal Number (Nd) · Sinhala · Sinh

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0DEF
decimal 3567
htmldecimal ෯
htmlhex ෯
css \0DEF
javascript \u{DEF}
python \u0def
java \u0DEF
go \u0DEF
ruby \u{DEF}
rust \u{DEF}
ccpp \u0def
urlencoded %E0%B7%AF
utf8bytes e0 b7 af
utf16bebytes 0d ef
utf32bebytes 00 00 0d ef

Cách sử dụng

HTML: ෯
CSS: content: "\0DEF"
JavaScript: "\u{DEF}"
Python: "\u0def"

Thuộc tính

Khối
Sinhala
Chữ viết
Sinh
Danh mục
Decimal Number (Nd)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ෮ U+0DEE U+0DF2 ෲ →