SINHALA LETTER MAHAAPRAANA TAYANNA

U+0DAE Other Letter (Lo) · Sinhala · Sinh

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0DAE
decimal 3502
htmldecimal ථ
htmlhex ථ
css \0DAE
javascript \u{DAE}
python \u0dae
java \u0DAE
go \u0DAE
ruby \u{DAE}
rust \u{DAE}
ccpp \u0dae
urlencoded %E0%B6%AE
utf8bytes e0 b6 ae
utf16bebytes 0d ae
utf32bebytes 00 00 0d ae

Cách sử dụng

HTML: ථ
CSS: content: "\0DAE"
JavaScript: "\u{DAE}"
Python: "\u0dae"

Thuộc tính

Khối
Sinhala
Chữ viết
Sinh
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ත U+0DAD U+0DAF ද →