TELUGU LETTER CHA

U+0C1B Other Letter (Lo) · Telugu · Telu

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0C1B
decimal 3099
htmldecimal ఛ
htmlhex ఛ
css \0C1B
javascript \u{C1B}
python \u0c1b
java \u0C1B
go \u0C1B
ruby \u{C1B}
rust \u{C1B}
ccpp \u0c1b
urlencoded %E0%B0%9B
utf8bytes e0 b0 9b
utf16bebytes 0c 1b
utf32bebytes 00 00 0c 1b

Cách sử dụng

HTML: ఛ
CSS: content: "\0C1B"
JavaScript: "\u{C1B}"
Python: "\u0c1b"

Thuộc tính

Khối
Telugu
Chữ viết
Telu
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← చ U+0C1A U+0C1C జ →