ORIYA LETTER SHA

U+0B36 Other Letter (Lo) · Oriya · Orya

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0B36
decimal 2870
htmldecimal ଶ
htmlhex ଶ
css \0B36
javascript \u{B36}
python \u0b36
java \u0B36
go \u0B36
ruby \u{B36}
rust \u{B36}
ccpp \u0b36
urlencoded %E0%AC%B6
utf8bytes e0 ac b6
utf16bebytes 0b 36
utf32bebytes 00 00 0b 36

Cách sử dụng

HTML: ଶ
CSS: content: "\0B36"
JavaScript: "\u{B36}"
Python: "\u0b36"

Thuộc tính

Khối
Oriya
Chữ viết
Orya
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ଵ U+0B35 U+0B37 ଷ →