ORIYA LETTER VA

U+0B35 Other Letter (Lo) · Oriya · Orya

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0B35
decimal 2869
htmldecimal ଵ
htmlhex ଵ
css \0B35
javascript \u{B35}
python \u0b35
java \u0B35
go \u0B35
ruby \u{B35}
rust \u{B35}
ccpp \u0b35
urlencoded %E0%AC%B5
utf8bytes e0 ac b5
utf16bebytes 0b 35
utf32bebytes 00 00 0b 35

Cách sử dụng

HTML: ଵ
CSS: content: "\0B35"
JavaScript: "\u{B35}"
Python: "\u0b35"

Thuộc tính

Khối
Oriya
Chữ viết
Orya
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ଳ U+0B33 U+0B36 ଶ →