ORIYA LETTER JA

U+0B1C Other Letter (Lo) · Oriya · Orya

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0B1C
decimal 2844
htmldecimal ଜ
htmlhex ଜ
css \0B1C
javascript \u{B1C}
python \u0b1c
java \u0B1C
go \u0B1C
ruby \u{B1C}
rust \u{B1C}
ccpp \u0b1c
urlencoded %E0%AC%9C
utf8bytes e0 ac 9c
utf16bebytes 0b 1c
utf32bebytes 00 00 0b 1c

Cách sử dụng

HTML: ଜ
CSS: content: "\0B1C"
JavaScript: "\u{B1C}"
Python: "\u0b1c"

Thuộc tính

Khối
Oriya
Chữ viết
Orya
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ଛ U+0B1B U+0B1D ଝ →