ORIYA LETTER AU

U+0B14 Other Letter (Lo) · Oriya · Orya

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0B14
decimal 2836
htmldecimal ଔ
htmlhex ଔ
css \0B14
javascript \u{B14}
python \u0b14
java \u0B14
go \u0B14
ruby \u{B14}
rust \u{B14}
ccpp \u0b14
urlencoded %E0%AC%94
utf8bytes e0 ac 94
utf16bebytes 0b 14
utf32bebytes 00 00 0b 14

Cách sử dụng

HTML: ଔ
CSS: content: "\0B14"
JavaScript: "\u{B14}"
Python: "\u0b14"

Thuộc tính

Khối
Oriya
Chữ viết
Orya
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ଓ U+0B13 U+0B15 କ →