GUJARATI DIGIT NINE

U+0AEF Decimal Number (Nd) · Gujarati · Gujr

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0AEF
decimal 2799
htmldecimal ૯
htmlhex ૯
css \0AEF
javascript \u{AEF}
python \u0aef
java \u0AEF
go \u0AEF
ruby \u{AEF}
rust \u{AEF}
ccpp \u0aef
urlencoded %E0%AB%AF
utf8bytes e0 ab af
utf16bebytes 0a ef
utf32bebytes 00 00 0a ef

Cách sử dụng

HTML: ૯
CSS: content: "\0AEF"
JavaScript: "\u{AEF}"
Python: "\u0aef"

Thuộc tính

Khối
Gujarati
Chữ viết
Gujr
Danh mục
Decimal Number (Nd)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ૮ U+0AEE U+0AF0 ૰ →