GUJARATI LETTER NGA

U+0A99 Other Letter (Lo) · Gujarati · Gujr

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0A99
decimal 2713
htmldecimal ઙ
htmlhex ઙ
css \0A99
javascript \u{A99}
python \u0a99
java \u0A99
go \u0A99
ruby \u{A99}
rust \u{A99}
ccpp \u0a99
urlencoded %E0%AA%99
utf8bytes e0 aa 99
utf16bebytes 0a 99
utf32bebytes 00 00 0a 99

Cách sử dụng

HTML: ઙ
CSS: content: "\0A99"
JavaScript: "\u{A99}"
Python: "\u0a99"

Thuộc tính

Khối
Gujarati
Chữ viết
Gujr
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ઘ U+0A98 U+0A9A ચ →