GURMUKHI LETTER CHA

U+0A1B Other Letter (Lo) · Gurmukhi · Guru

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+0A1B
decimal 2587
htmldecimal ਛ
htmlhex ਛ
css \0A1B
javascript \u{A1B}
python \u0a1b
java \u0A1B
go \u0A1B
ruby \u{A1B}
rust \u{A1B}
ccpp \u0a1b
urlencoded %E0%A8%9B
utf8bytes e0 a8 9b
utf16bebytes 0a 1b
utf32bebytes 00 00 0a 1b

Cách sử dụng

HTML: ਛ
CSS: content: "\0A1B"
JavaScript: "\u{A1B}"
Python: "\u0a1b"

Thuộc tính

Khối
Gurmukhi
Chữ viết
Guru
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ਚ U+0A1A U+0A1C ਜ →