BENGALI CURRENCY NUMERATOR FOUR

U+09F7 Other Number (No) · Bengali · Beng

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+09F7
decimal 2551
htmldecimal ৷
htmlhex ৷
css \09F7
javascript \u{9F7}
python \u09f7
java \u09F7
go \u09F7
ruby \u{9F7}
rust \u{9F7}
ccpp \u09f7
urlencoded %E0%A7%B7
utf8bytes e0 a7 b7
utf16bebytes 09 f7
utf32bebytes 00 00 09 f7

Cách sử dụng

HTML: ৷
CSS: content: "\09F7"
JavaScript: "\u{9F7}"
Python: "\u09f7"

Thuộc tính

Khối
Bengali
Chữ viết
Beng
Danh mục
Other Number (No)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ৶ U+09F6 U+09F8 ৸ →